tú tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thi đỗ dưới hàng cử nhân trong kỳ thi Hương thời phong kiến: "Tú tài" là một học vị trong hệ thống khoa cử Nho học thời xưa, dành cho người đỗ kỳ thi Hương.
- Người tốt nghiệp bậc trung học (thành chung) thời Pháp thuộc: "Tú tài" còn là tên gọi của bằng tốt nghiệp bậc trung học phổ thông (tương đương với bằng Tú tài I và Tú tài II) trong hệ thống giáo dục thời kỳ Pháp thuộc và một thời gian sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh ra nhà văn Nam Cao là một ông tú tài. (Cha đẻ của nhà văn Nam Cao là một ông tú tài thời Nho học.)
- Bà ngoại tôi đỗ bằng tú tài vào những năm 1950. (Bà ngoại tôi thi đỗ bằng tú tài vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tú tài I": Bằng tốt nghiệp năm thứ nhất bậc trung học phổ thông (lớp 11) thời trước.
- Sau khi có bằng tú tài I, học sinh mới được học lên năm thứ hai.
- "Tú tài II": Bằng tốt nghiệp năm cuối bậc trung học phổ thông (lớp 12) thời trước, là điều kiện để thi vào đại học.
- Kỳ thi tú tài II năm ấy rất căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Cử nhân: Học vị cao hơn tú tài trong hệ thống khoa cử Nho học (đỗ thi Hương) và cũng là tên gọi bằng đại học ngày nay.
- Tốt nghiệp phổ thông: Cách gọi hiện đại tương đương với việc đỗ tú tài thời trước.
Từ đồng nghĩa
- Bằng tốt nghiệp trung học (nghĩa thứ 2).
- Học vị khoa cử (nghĩa thứ 1).
Các cụm từ liên quan
- Thi tú tài: Tham gia kỳ thi để lấy bằng tốt nghiệp trung học.
- Cả gia đình lo lắng cho anh ấy đi thi tú tài.
- Đỗ tú tài: Thi đậu và nhận được bằng tú tài.
- Ông ấy đỗ tú tài trong hoàn cảnh gia đình rất khó khăn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tú tài")
- d. 1. Người thi hương đậu dưới hàng cử nhân. 2. Người tốt nghiệp trung học thời Pháp thuộc.